Lịch âm tháng 5 năm 2027

Âm lịch: từ 25/3 đến 26/4 năm Đinh Mùi

Tiết khí: Lập Hạ 6/5 · Tiểu Mãn 21/5

In khổ A4:
T2T3T4T5T6T7CN
125Canh Thìnnghỉ lễ226Tân Tỵ
327Nhâm Ngọnghỉ bù428Quý Mùi529Giáp Thân61/4Ất Dậu72Bính Tuất83Đinh Hợi94Mậu Tý
105Kỷ Sửu116Canh Dần127Tân Mão138Nhâm Thìn149Quý Tỵ1510Giáp Ngọ1611Ất Mùi
1712Bính Thân1813Đinh Dậu1914Mậu Tuất2015/4Kỷ Hợi2116Canh Tý2217Tân Sửu2318Nhâm Dần
2419Quý Mão2520Giáp Thìn2621Ất Tỵ2722Bính Ngọ2823Đinh Mùi2924Mậu Thân3025Kỷ Dậu
3126Canh Tuất

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 5/2027

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/05 T7 25/3 Canh Thìn Hoàng đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
02/05 CN 26/3 Tân Tỵ Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
03/05 T2 27/3 Nhâm Ngọ Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
04/05 T3 28/3 Quý Mùi Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
05/05 T4 29/3 Giáp Thân Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
06/05 T5 1/4 Ất Dậu Hắc đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
07/05 T6 2/4 Bính Tuất Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
08/05 T7 3/4 Đinh Hợi Hoàng đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
09/05 CN 4/4 Mậu Tý Hắc đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10/05 T2 5/4 Kỷ Sửu Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
11/05 T3 6/4 Canh Dần Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
12/05 T4 7/4 Tân Mão Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
13/05 T5 8/4 Nhâm Thìn Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
14/05 T6 9/4 Quý Tỵ Hắc đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
15/05 T7 10/4 Giáp Ngọ Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
16/05 CN 11/4 Ất Mùi Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
17/05 T2 12/4 Bính Thân Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
18/05 T3 13/4 Đinh Dậu Hắc đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
19/05 T4 14/4 Mậu Tuất Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
20/05 T5 15/4 Kỷ Hợi Hoàng đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
21/05 T6 16/4 Canh Tý Hắc đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
22/05 T7 17/4 Tân Sửu Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
23/05 CN 18/4 Nhâm Dần Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
24/05 T2 19/4 Quý Mão Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
25/05 T3 20/4 Giáp Thìn Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
26/05 T4 21/4 Ất Tỵ Hắc đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
27/05 T5 22/4 Bính Ngọ Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
28/05 T6 23/4 Đinh Mùi Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
29/05 T7 24/4 Mậu Thân Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
30/05 CN 25/4 Kỷ Dậu Hắc đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
31/05 T2 26/4 Canh Tuất Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 5/2027 và ngày lễ · Lịch âm 2027 · Đổi ngày âm sang dương