Lịch âm tháng 3 năm 2027
Âm lịch: từ 24/1 đến 24/2 năm Đinh Mùi
Tiết khí: Kinh Trập 6/3 · Xuân Phân 21/3
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124Kỷ Mão | 225Canh Thìn | 326Tân Tỵ | 427Nhâm Ngọ | 528Quý Mùi | 629Giáp Thân | 730Ất Dậu |
| 81/2Bính Tuất | 92Đinh Hợi | 103Mậu Tý | 114Kỷ Sửu | 125Canh Dần | 136Tân Mão | 147Nhâm Thìn |
| 158Quý Tỵ | 169Giáp Ngọ | 1710Ất Mùi | 1811Bính Thân | 1912Đinh Dậu | 2013Mậu Tuất | 2114Kỷ Hợi |
| 2215/2Canh Tý | 2316Tân Sửu | 2417Nhâm Dần | 2518Quý Mão | 2619Giáp Thìn | 2720Ất Tỵ | 2821Bính Ngọ |
| 2922Đinh Mùi | 3023Mậu Thân | 3124Kỷ Dậu |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 3/2027
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03 | T2 | 24/1 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Trừ |
| 02/03 | T3 | 25/1 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 03/03 | T4 | 26/1 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 04/03 | T5 | 27/1 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 05/03 | T6 | 28/1 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 06/03 | T7 | 29/1 | Giáp Thân | Hắc đạo | Phá |
| 07/03 | CN | 30/1 | Ất Dậu | Hắc đạo | Phá |
| 08/03 | T2 | 1/2 | Bính Tuất | Hắc đạo | Nguy |
| 09/03 | T3 | 2/2 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Thành |
| 10/03 | T4 | 3/2 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Thu |
| 11/03 | T5 | 4/2 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Khai |
| 12/03 | T6 | 5/2 | Canh Dần | Hoàng đạo | Bế |
| 13/03 | T7 | 6/2 | Tân Mão | Hoàng đạo | Kiến |
| 14/03 | CN | 7/2 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Trừ |
| 15/03 | T2 | 8/2 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Mãn |
| 16/03 | T3 | 9/2 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Bình |
| 17/03 | T4 | 10/2 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Định |
| 18/03 | T5 | 11/2 | Bính Thân | Hắc đạo | Chấp |
| 19/03 | T6 | 12/2 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Phá |
| 20/03 | T7 | 13/2 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Nguy |
| 21/03 | CN | 14/2 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Thành |
| 22/03 | T2 | 15/2 | Canh Tý | Hoàng đạo | Thu |
| 23/03 | T3 | 16/2 | Tân Sửu | Hắc đạo | Khai |
| 24/03 | T4 | 17/2 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Bế |
| 25/03 | T5 | 18/2 | Quý Mão | Hoàng đạo | Kiến |
| 26/03 | T6 | 19/2 | Giáp Thìn | Hắc đạo | Trừ |
| 27/03 | T7 | 20/2 | Ất Tỵ | Hắc đạo | Mãn |
| 28/03 | CN | 21/2 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Bình |
| 29/03 | T2 | 22/2 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Định |
| 30/03 | T3 | 23/2 | Mậu Thân | Hắc đạo | Chấp |
| 31/03 | T4 | 24/2 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Phá |
Xem thêm: Lịch tháng 3/2027 và ngày lễ · Lịch âm 2027 · Đổi ngày âm sang dương