Lịch âm tháng 6 năm 2026
Âm lịch: từ 16/4 đến 16/5 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Mang Chủng 5/6 · Hạ Chí 21/6
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116Bính Ngọ | 217Đinh Mùi | 318Mậu Thân | 419Kỷ Dậu | 520Canh Tuất | 621Tân Hợi | 722Nhâm Tý |
| 823Quý Sửu | 924Giáp Dần | 1025Ất Mão | 1126Bính Thìn | 1227Đinh Tỵ | 1328Mậu Ngọ | 1429Kỷ Mùi |
| 151/5Canh Thân | 162Tân Dậu | 173Nhâm Tuất | 184Quý Hợi | 195Giáp Tý | 206Ất Sửu | 217Bính Dần |
| 228Đinh Mão | 239Mậu Thìn | 2410Kỷ Tỵ | 2511Canh Ngọ | 2612Tân Mùi | 2713Nhâm Thân | 2814Quý Dậu |
| 2915/5Giáp Tuất | 3016Ất Hợi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 6/2026
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | T2 | 16/4 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Trừ |
| 02/06 | T3 | 17/4 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Mãn |
| 03/06 | T4 | 18/4 | Mậu Thân | Hắc đạo | Bình |
| 04/06 | T5 | 19/4 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | Định |
| 05/06 | T6 | 20/4 | Canh Tuất | Hoàng đạo | Chấp |
| 06/06 | T7 | 21/4 | Tân Hợi | Hoàng đạo | Chấp |
| 07/06 | CN | 22/4 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Phá |
| 08/06 | T2 | 23/4 | Quý Sửu | Hoàng đạo | Nguy |
| 09/06 | T3 | 24/4 | Giáp Dần | Hắc đạo | Thành |
| 10/06 | T4 | 25/4 | Ất Mão | Hắc đạo | Thu |
| 11/06 | T5 | 26/4 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Khai |
| 12/06 | T6 | 27/4 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Bế |
| 13/06 | T7 | 28/4 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Kiến |
| 14/06 | CN | 29/4 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Trừ |
| 15/06 | T2 | 1/5 | Canh Thân | Hoàng đạo | Mãn |
| 16/06 | T3 | 2/5 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Bình |
| 17/06 | T4 | 3/5 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Định |
| 18/06 | T5 | 4/5 | Quý Hợi | Hắc đạo | Chấp |
| 19/06 | T6 | 5/5 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Phá |
| 20/06 | T7 | 6/5 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Nguy |
| 21/06 | CN | 7/5 | Bính Dần | Hắc đạo | Thành |
| 22/06 | T2 | 8/5 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Thu |
| 23/06 | T3 | 9/5 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Khai |
| 24/06 | T4 | 10/5 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Bế |
| 25/06 | T5 | 11/5 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Kiến |
| 26/06 | T6 | 12/5 | Tân Mùi | Hắc đạo | Trừ |
| 27/06 | T7 | 13/5 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Mãn |
| 28/06 | CN | 14/5 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Bình |
| 29/06 | T2 | 15/5 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Định |
| 30/06 | T3 | 16/5 | Ất Hợi | Hắc đạo | Chấp |
Xem thêm: Lịch tháng 6/2026 và ngày lễ · Lịch âm 2026 · Đổi ngày âm sang dương