Lịch âm tháng 5 năm 2025
Âm lịch: từ 4/4 đến 5/5 năm Ất Tỵ
Tiết khí: Lập Hạ 5/5 · Tiểu Mãn 21/5
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Canh Ngọnghỉ lễ | 25Tân Mùi | 36Nhâm Thân | 47Quý Dậu | |||
| 58Giáp Tuất | 69Ất Hợi | 710Bính Tý | 811Đinh Sửu | 912Mậu Dần | 1013Kỷ Mão | 1114Canh Thìn |
| 1215/4Tân Tỵ | 1316Nhâm Ngọ | 1417Quý Mùi | 1518Giáp Thân | 1619Ất Dậu | 1720Bính Tuất | 1821Đinh Hợi |
| 1922Mậu Tý | 2023Kỷ Sửu | 2124Canh Dần | 2225Tân Mão | 2326Nhâm Thìn | 2427Quý Tỵ | 2528Giáp Ngọ |
| 2629Ất Mùi | 271/5Bính Thân | 282Đinh Dậu | 293Mậu Tuất | 304Kỷ Hợi | 315Canh Tý |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 5/2025
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05 | T5 | 4/4 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Mãn |
| 02/05 | T6 | 5/4 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Bình |
| 03/05 | T7 | 6/4 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Định |
| 04/05 | CN | 7/4 | Quý Dậu | Hắc đạo | Chấp |
| 05/05 | T2 | 8/4 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Phá |
| 06/05 | T3 | 9/4 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Phá |
| 07/05 | T4 | 10/4 | Bính Tý | Hắc đạo | Nguy |
| 08/05 | T5 | 11/4 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Thành |
| 09/05 | T6 | 12/4 | Mậu Dần | Hắc đạo | Thu |
| 10/05 | T7 | 13/4 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Khai |
| 11/05 | CN | 14/4 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Bế |
| 12/05 | T2 | 15/4 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Kiến |
| 13/05 | T3 | 16/4 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Trừ |
| 14/05 | T4 | 17/4 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Mãn |
| 15/05 | T5 | 18/4 | Giáp Thân | Hắc đạo | Bình |
| 16/05 | T6 | 19/4 | Ất Dậu | Hắc đạo | Định |
| 17/05 | T7 | 20/4 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Chấp |
| 18/05 | CN | 21/4 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Phá |
| 19/05 | T2 | 22/4 | Mậu Tý | Hắc đạo | Nguy |
| 20/05 | T3 | 23/4 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Thành |
| 21/05 | T4 | 24/4 | Canh Dần | Hắc đạo | Thu |
| 22/05 | T5 | 25/4 | Tân Mão | Hắc đạo | Khai |
| 23/05 | T6 | 26/4 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Bế |
| 24/05 | T7 | 27/4 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Kiến |
| 25/05 | CN | 28/4 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Trừ |
| 26/05 | T2 | 29/4 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Mãn |
| 27/05 | T3 | 1/5 | Bính Thân | Hoàng đạo | Bình |
| 28/05 | T4 | 2/5 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Định |
| 29/05 | T5 | 3/5 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Chấp |
| 30/05 | T6 | 4/5 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Phá |
| 31/05 | T7 | 5/5 | Canh Tý | Hoàng đạo | Nguy |
Xem thêm: Lịch tháng 5/2025 và ngày lễ · Lịch âm 2025 · Đổi ngày âm sang dương