Lịch âm tháng 10 năm 2025

Âm lịch: từ 10/8 đến 11/9 năm Ất Tỵ

Tiết khí: Hàn Lộ 8/10 · Sương Giáng 23/10

T2T3T4T5T6T7CN
110Quý Mão211Giáp Thìn312Ất Tỵ413Bính Ngọ514Đinh Mùi
615/8Mậu Thân716Kỷ Dậu817Canh Tuất918Tân Hợi1019Nhâm Tý1120Quý Sửu1221Giáp Dần
1322Ất Mão1423Bính Thìn1524Đinh Tỵ1625Mậu Ngọ1726Kỷ Mùi1827Canh Thân1928Tân Dậu
2029Nhâm Tuất211/9Quý Hợi222Giáp Tý233Ất Sửu244Bính Dần255Đinh Mão266Mậu Thìn
277Kỷ Tỵ288Canh Ngọ299Tân Mùi3010Nhâm Thân3111Quý Dậu

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 10/2025

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/10 T4 10/8 Quý Mão Hoàng đạo Phá Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
02/10 T5 11/8 Giáp Thìn Hắc đạo Nguy Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
03/10 T6 12/8 Ất Tỵ Hắc đạo Thành Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
04/10 T7 13/8 Bính Ngọ Hoàng đạo Thu Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
05/10 CN 14/8 Đinh Mùi Hoàng đạo Khai Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
06/10 T2 15/8 Mậu Thân Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
07/10 T3 16/8 Kỷ Dậu Hoàng đạo Kiến Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
08/10 T4 17/8 Canh Tuất Hắc đạo Trừ Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
09/10 T5 18/8 Tân Hợi Hắc đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10/10 T6 19/8 Nhâm Tý Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
11/10 T7 20/8 Quý Sửu Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
12/10 CN 21/8 Giáp Dần Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
13/10 T2 22/8 Ất Mão Hoàng đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
14/10 T3 23/8 Bính Thìn Hắc đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
15/10 T4 24/8 Đinh Tỵ Hắc đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
16/10 T5 25/8 Mậu Ngọ Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
17/10 T6 26/8 Kỷ Mùi Hoàng đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
18/10 T7 27/8 Canh Thân Hắc đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19/10 CN 28/8 Tân Dậu Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
20/10 T2 29/8 Nhâm Tuất Hắc đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
21/10 T3 1/9 Quý Hợi Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
22/10 T4 2/9 Giáp Tý Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
23/10 T5 3/9 Ất Sửu Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
24/10 T6 4/9 Bính Dần Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
25/10 T7 5/9 Đinh Mão Hắc đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
26/10 CN 6/9 Mậu Thìn Hoàng đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
27/10 T2 7/9 Kỷ Tỵ Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
28/10 T3 8/9 Canh Ngọ Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
29/10 T4 9/9 Tân Mùi Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
30/10 T5 10/9 Nhâm Thân Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
31/10 T6 11/9 Quý Dậu Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 10/2025 và ngày lễ · Lịch âm 2025 · Đổi ngày âm sang dương